lãng ngâm
Định nghĩa
- Động từ (cổ):
- Ngâm thơ một cách thong thả, nhịp nhàng: "lãng ngâm" chỉ hành động đọc thơ với giọng kéo dài, có nhịp điệu, thường thể hiện sự thư thái hoặc sâu lắng.
- Hành động ngâm nga: Dùng để miêu tả việc đọc thơ một cách tự nhiên, không gò bó, tạo cảm giác êm tai.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà thơ lãng ngâm bài thơ tình dưới ánh trăng. (Nhà thơ ngâm thơ một cách thong thả dưới ánh trăng.)
- Cụ già lãng ngâm những vần thơ xưa. (Cụ già đọc thơ xưa với giọng nhịp nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lãng ngâm thi ca": ngâm thơ một cách nghệ thuật.
- Ông thường lãng ngâm thi ca trong những buổi họp mặt văn chương. (Ông thường ngâm thơ nghệ thuật trong các buổi họp mặt văn chương.)
Biến thể và từ gần giống
Ngâm (động từ): đọc thơ với giọng kéo dài, có nhịp điệu.
- Cô ấy ngâm thơ rất hay. (Cô ấy đọc thơ rất hay.)
Ngâm nga (động từ): hát hoặc đọc thơ một cách nhỏ nhẹ, thong thả.
- Anh ấy ngâm nga bài hát yêu thích. (Anh ấy hát nhỏ nhẹ bài hát yêu thích.)
Từ đồng nghĩa
- Ngâm thơ: đọc thơ với giọng kéo dài.
- Ngâm vịnh: đọc thơ một cách trang trọng.
- Bình thơ: đọc và phân tích thơ.
Thành ngữ liên quan
- Lãng ngâm vịnh thơ: hành động ngâm thơ và làm thơ.
- Các thi sĩ thường lãng ngâm vịnh thơ trong các buổi tao đàn. (Các nhà thơ thường ngâm thơ và làm thơ trong các buổi gặp gỡ văn chương.)